THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
400 |
-3,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
379 |
-2,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
590,5 |
34,50 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1986 |
50,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
184,35 |
10,10 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
156,55 |
7,65 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
57,2 |
1,00 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
45,34 |
1,43 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
55,75 |
1,15 |
|
Karosene |
USD/thùng |
55,09 |
2,09 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1333,90 |
20,19 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,86338 |
0,0068 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,87267 |
0,0002 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5295,18 |
121,41 |
|
- |
" |
6868,29 |
167,39 |
|
- |
" |
10542,22 |
163,82 |
|
- |
" |
16807,62 |
401,59 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
23766,48 |
440,67 |